
i
Ảnh: Utagawa Hiroshige (Rijksmuseum) · CC0Lịch Nhật Bản
Cập nhật lần cuối:
Sắp tới
| Ngày | Tên | JST |
|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | Bắt đầu doyō | 18:13 |
| 23 thg 10, 2026 | Sương giáng | 18:38 |
| 7 thg 11, 2026 | Lập đông | 18:52 |
| 22 thg 11, 2026 | Tiểu tuyết | 16:23 |
| 7 thg 12, 2026 | Đại tuyết | 11:53 |
| 22 thg 12, 2026 | Đông chí | 05:50 |
| 5 thg 1, 2027 | Tiểu hàn | 23:10 |
| 17 thg 1, 2027 | Bắt đầu doyō | 17:46 |
| 20 thg 1, 2027 | Đại hàn | 16:30 |
| 3 thg 2, 2027 | Setsubun | – |
| 4 thg 2, 2027 | Lập xuân | 10:46 |
| 19 thg 2, 2027 | Vũ thủy | 06:33 |
tháng 10 năm 2026
| Ngày | Thứ | Lịch cũ | Lục diệu | Can chi ngày | Tiết khí và tạp tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/10/26 | Th 5 | 21/8 | Phật diệt | 戊申 | |
| 2/10/26 | Th 6 | 22/8 | Đại an | 己酉 | |
| 3/10/26 | Th 7 | 23/8 | Xích khẩu | 庚戌 | |
| 4/10/26 | CN | 24/8 | Tiên thắng | 辛亥 | |
| 5/10/26 | Th 2 | 25/8 | Hữu dẫn | 壬子 | |
| 6/10/26 | Th 3 | 26/8 | Tiên phụ | 癸丑 | |
| 7/10/26 | Th 4 | 27/8 | Phật diệt | 甲寅 | |
| 8/10/26 | Th 5 | 28/8 | Đại an | 乙卯 | Hàn lộ 15:29 |
| 9/10/26 | Th 6 | 29/8 | Xích khẩu | 丙辰 | |
| 10/10/26 | Th 7 | 30/8 | Tiên thắng | 丁巳 | |
| 11/10/26 | CN | 1/9 | Tiên phụ | 戊午 | |
| 12/10/26 | Th 2 | 2/9 | Phật diệt | 己未 | |
| 13/10/26 | Th 3 | 3/9 | Đại an | 庚申 | |
| 14/10/26 | Th 4 | 4/9 | Xích khẩu | 辛酉 | |
| 15/10/26 | Th 5 | 5/9 | Tiên thắng | 壬戌 | |
| 16/10/26 | Th 6 | 6/9 | Hữu dẫn | 癸亥 | |
| 17/10/26 | Th 7 | 7/9 | Tiên phụ | 甲子 | |
| 18/10/26 | CN | 8/9 | Phật diệt | 乙丑 | |
| 19/10/26 | Th 2 | 9/9 | Đại an | 丙寅 | |
| 20/10/26 | Th 3 | 10/9 | Xích khẩu | 丁卯 | Bắt đầu doyō 18:13 |
| 21/10/26 | Th 4 | 11/9 | Tiên thắng | 戊辰 | |
| 22/10/26 | Th 5 | 12/9 | Hữu dẫn | 己巳 | |
| 23/10/26 | Th 6 | 13/9 | Tiên phụ | 庚午 | Sương giáng 18:38 |
| 24/10/26 | Th 7 | 14/9 | Phật diệt | 辛未 | |
| 25/10/26 | CN | 15/9 | Đại an | 壬申 | |
| 26/10/26 | Th 2 | 16/9 | Xích khẩu | 癸酉 | |
| 27/10/26 | Th 3 | 17/9 | Tiên thắng | 甲戌 | |
| 28/10/26 | Th 4 | 18/9 | Hữu dẫn | 乙亥 | |
| 29/10/26 | Th 5 | 19/9 | Tiên phụ | 丙子 | |
| 30/10/26 | Th 6 | 20/9 | Phật diệt | 丁丑 | |
| 31/10/26 | Th 7 | 21/9 | Đại an | 戊寅 |
Lục diệu là ghi chú lịch truyền thống vẫn in trên lịch Nhật Bản. Chúng không có cơ sở khoa học; trang này chỉ liệt kê như một quy ước lịch.
Lịch hằng tháng
- tháng 1 năm 2026
- tháng 2 năm 2026
- tháng 3 năm 2026
- tháng 4 năm 2026
- tháng 5 năm 2026
- tháng 6 năm 2026
- tháng 7 năm 2026
- tháng 8 năm 2026
- tháng 9 năm 2026
- tháng 10 năm 2026
- tháng 11 năm 2026
- tháng 12 năm 2026
- tháng 1 năm 2027
- tháng 2 năm 2027
- tháng 3 năm 2027
- tháng 4 năm 2027
- tháng 5 năm 2027
- tháng 6 năm 2027
- tháng 7 năm 2027
- tháng 8 năm 2027
- tháng 9 năm 2027
- tháng 10 năm 2027
- tháng 11 năm 2027
- tháng 12 năm 2027
Phương pháp
Tiết khí là thời điểm hoàng kinh biểu kiến của Mặt Trời đạt bội số của 15°, tính bằng Skyfield và JPL DE421, theo giờ chuẩn Nhật Bản. Tháng âm lịch cũ bắt đầu vào ngày (giờ Nhật Bản) có trăng non; tháng chứa đông chí là tháng 11, và năm có 13 tháng thì tháng đầu tiên không có trung khí là tháng nhuận. Lục diệu theo (tháng + ngày) âm lịch; can chi ngày theo chu kỳ 60 ngày. Tạp tiết theo định nghĩa thông thường (ví dụ setsubun = ngày trước lập xuân). Ngày đã được đối chiếu với lịch do Đài Thiên văn Quốc gia Nhật Bản công bố.
Về trang này
Hôm nay theo lịch truyền thống Nhật Bản: ngày âm lịch cũ, lục diệu, can chi ngày và tiết khí hiện tại.